发虚

发虚
phát hư

không có sức; mệt mỏi; nhạt nhẽo; chán

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không có sức; mệt mỏi; nhạt nhẽo; chán

    • Anh ấy bị bệnh, cơ thể hơi yếu.

  2. động từ

    chữ viết; văn tự

    • Anh ấy hơi nhút nhát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.