发薪

发薪
xīn
phát tân

trả lương; phát lương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trả lương; phát lương

    • Công ty trả lương hàng tháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.