发端

发端
duān
phát đoan

khởi đầu; phát sinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khởi đầu; phát sinh

    • Ý tưởng này bắt nguồn từ một cuộc trò chuyện tình cờ.

  2. danh từ

    văn hóa; văn hoá

    • Khởi đầu của câu chuyện này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.