发癫

发癫
diān
phát điên

phát điên; nổi điên; mất trí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phát điên; nổi điên; mất trí

    • Gần đây anh ấy phát điên rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.