Tới nội dung chính

发电厂

发电厂
fādiànchǎng
phát điện xưởng

nhà máy điện

1 nghĩa#27412
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà máy điện

    • 。

      Nhà máy điện này rất lớn.

发
fā
phát
BỘ THỦ⼜
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu