发毛

发毛
máo
phát mao

phát tức; nổi cơn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phát tức; nổi cơn

    • Anh ấy tức đến phát điên rồi.

  2. động từ

    hoảng sợ; lo sợ (phương ngữ Bắc Kinh)

    • Điều này làm tôi hơi sợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.