发棵

发棵
phát khoả

nảy chồi; đâm chồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nảy chồi; đâm chồi

    • Cái cây này đã đâm chồi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.