发刊

发刊
kān
phát san

xuất bản; phát hành (sách, báo)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xuất bản; phát hành (sách, báo)

    • Tạp chí này phát hành hàng tháng.

  2. động từ

    số hóa; kỹ thuật số hóa (Đài Loan)

    • Tài liệu này khi nào được phát hành?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.