发令

发令
lìng
phát lệnh

phát lệnh; ra lệnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phát lệnh; ra lệnh

    • Anh ấy ra lệnh cho mọi người bắt đầu làm việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.