反铲

反铲
fǎnchǎn
phản sạn

máy đào gàu ngược; máy xúc ngược (backhoe)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đào gàu ngược; máy xúc ngược (backhoe)

    • Máy xúc lật là một loại thiết bị hạng nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.