反证

反证
fǎnzhèng
phản chứng

bằng chứng bác bỏ; phản chứng; chứng minh ngược lại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng bác bỏ; phản chứng; chứng minh ngược lại

    • Anh ấy đã đưa ra một phản chứng.

  2. danh từ

    bằng chứng phản bác; phản chứng

  3. danh từ

    bằng chứng phản bác; phản chứng; chứng minh phản chứng (reductio ad absurdum)

    • Anh ấy đã chứng minh điều này bằng phương pháp phản chứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.