反白

反白
fǎnbái
phản bạch

chữ trắng trên nền đen; đảo màu (chữ/nền)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chữ trắng trên nền đen; đảo màu (chữ/nền)

    • Xin hãy đảo ngược màu chữ.

  2. động từ

    chữ trắng trên nền tối; đảo ngược màu (đồ họa)

  3. động từ

    tô sáng; đảo ngược màu (văn bản được chọn trên màn hình máy tính)

    • Xin hãy tô sáng đoạn văn này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.