Tới nội dung chính

反之

反之
fǎnzhī
phản chi

ngược lại; trái lại

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#46883
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹连liên từ

    ngược lại; trái lại

    • ,。

      Mặt khác, anh ấy sẽ không vui.

  2. 貳副trạng từ

    ngược lại; trái lại

    • ,。

      Ngược lại, anh ấy sẽ không vui.

反
fǎn
phản
BỘ THỦ⼜
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu