双酚A

双酚A
shuāngfēnA
song phân A

bisphenol A (BPA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bisphenol A (BPA)

    • A

      Bisphenol A là một chất hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ

Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.