- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
hệ sao đôi; sao đôi
hệ sao đôi; sao đôi
Hệ thống sao đôi bao gồm hai ngôi sao.
hệ sao đôi; sao đôi
hệ sao đôi; sao đôi
Hệ thống sao đôi bao gồm hai ngôi sao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.