及锋而试

及锋而试
fēngérshì
cập phong nhi thí

Tranh thủ lúc đang hăng mà ra tay [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    Tranh thủ lúc đang hăng mà ra tay [thành ngữ]

    • Anh ấy đã thử sức khi đang ở đỉnh cao và đã thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay (tượng hình))BỘ
  • cập(đuổi kịp, bàn tay chộp lấy người (tượng hình))HỘI Ý

Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.