叉烧

叉烧
chāshāo
xoa thiêu

thịt xá xíu; thịt quay kiểu Quảng Đông

2 nghĩa#42842
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt xá xíu; thịt quay kiểu Quảng Đông

    • Tôi thích ăn xá xíu.

  2. danh từ

    thịt heo nướng xá xíu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)BỘ
  • chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))HỘI Ý

Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.