叉架

叉架
chājià
xoa giá

giá đỡ hình chữ X; khung chạc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giá đỡ hình chữ X; khung chạc

    • Cái giá đỡ này rất chắc chắn.

  2. danh từ

    khung chữ X; giá đỡ hình chữ thập

    • Cái khung chữ X này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)BỘ
  • chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))HỘI Ý

Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.