叉勺

叉勺
chāsháo
xoa thược

thìa dĩa liền (dụng cụ ăn kết hợp dĩa và thìa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thìa dĩa liền (dụng cụ ăn kết hợp dĩa và thìa)

    • Tôi dùng spork để ăn mì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)BỘ
  • chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))HỘI Ý

Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.