参院

参院
cānyuàn
tham viện

Thượng viện; Viện Nguyên lão

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thượng viện; Viện Nguyên lão

    • Thượng viện đã thông qua dự luật này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.