Tới nội dung chính

参谋长

参谋长
cānmóuzhǎng
tham mưu trưởng

tham mưu trưởng

1 nghĩa#25430
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tham mưu trưởng

    • 。

      Anh ấy là tham mưu trưởng.

参
cān
tham
BỘ THỦ⼛
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu