参谋长

参谋长
cānmóuzhǎng
tham mưu trưởng

tham mưu trưởng

1 nghĩa#25430
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tham mưu trưởng

    • Anh ấy là tham mưu trưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.