参股

参股
cān
tham cổ

tham gia góp vốn cổ phần; góp vốn (tài chính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tham gia góp vốn cổ phần; góp vốn (tài chính)

    • Công ty chúng tôi đã tham gia góp vốn vào công ty mới này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.