参看

参看
cānkàn
tham khán

tham khảo; xem thêm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tham khảo; xem thêm

    • Vui lòng tham khảo trang web của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.