参杂

参杂
cān
tham tạp

hòa quyện; giao thoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hòa quyện; giao thoa

    • Xin đừng để tình cảm cá nhân xen lẫn vào công việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.