参展

参展
cānzhǎn
tham triển

tham gia triển lãm; trưng bày tại hội chợ

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tham gia triển lãm; trưng bày tại hội chợ

    • Công ty chúng tôi sẽ tham gia triển lãm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.