县界

县界
xiànjiè
huyện giới

không thể so sánh được; không thể bì được

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    không thể so sánh được; không thể bì được

    • Chúng tôi đã đến ranh giới huyện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.