去重

去重
chóng
khứ trùng

loại bỏ trùng lặp; khử trùng (dữ liệu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    loại bỏ trùng lặp; khử trùng (dữ liệu)

    • Danh sách này cần loại bỏ các mục trùng lặp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.