去留

去留
liú
khứ lưu

ra đi hay ở lại; sự ra đi hoặc ở lại

1 nghĩa#39582
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ra đi hay ở lại; sự ra đi hoặc ở lại

    • Vấn đề đi hay ở rất khó quyết định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.