原纤维

原纤维
yuánxiānwéi
nguyên tiêm duy

sợi nguyên sinh; nguyên sợi (giải phẫu học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sợi nguyên sinh; nguyên sợi (giải phẫu học)

    • Sợi nguyên là một loại sợi nhỏ trong tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.