原汁

原汁
yuánzhī
nguyên trấp

nước ép (từ trái cây hoặc rau củ tươi); nước cốt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước ép (từ trái cây hoặc rau củ tươi); nước cốt

    • Tôi thích uống nước ép nguyên chất.

  2. danh từ

    nước dùng nguyên chất; nước cốt (từ thịt hầm)

    • Món súp này được làm từ nước cốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.