原木

原木
yuán
nguyên mộc

gỗ nguyên khối; gỗ tròn; gỗ thô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gỗ nguyên khối; gỗ tròn; gỗ thô

    • Những khúc gỗ này sẽ được dùng để xây nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.