厘升

厘升
shēng
ly thăng

xentilít (cl)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    xentilít (cl)

    • Một centilit bằng mười mililit.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.