厕足

厕足
xí túc

(văn) tham gia vào; đặt chân vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) tham gia vào; đặt chân vào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.