厕纸

厕纸
zhǐ
xí chỉ

giấy vệ sinh

1 nghĩa#34118
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy vệ sinh

    • Hết giấy vệ sinh rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.