厌食

厌食
yànshí
yếm thực

chán ăn; chứng biếng ăn; biếng ăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chán ăn; chứng biếng ăn; biếng ăn

    • Cô ấy mắc chứng biếng ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.