压紧

压紧
jǐn
áp khẩn

nén chặt; đầm chặt; nén chắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nén chặt; đầm chặt; nén chắc

    • Xin hãy nén chặt cái hộp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.