压实

压实
shí
áp thực

nén chặt; đầm chặt; nén chắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nén chặt; đầm chặt; nén chắc

    • Xin hãy nén chặt rác lại.

  2. động từ

    nén chặt; đầm chặt; ép chặt

    • Xin hãy nén chặt đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.