压力锅

压力锅
guō
áp lực oa

nồi áp suất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nồi áp suất

    • Mẹ tôi dùng nồi áp suất để nấu cơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.