压力计

压力计
áp lực kế

áp kế; đồng hồ đo áp suất

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    áp kế; đồng hồ đo áp suất

    • Cái áp lực kế này bị hỏng rồi.

  2. danh từ

    đồng hồ đo áp suất; áp kế

    • Cái áp lực kế này hỏng rồi.

  3. danh từ

    đồng hồ đo áp suất; áp kế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.