- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
quỷ dữ; ác quỷ; hồn ma hung dữ
quỷ dữ; ác quỷ; hồn ma hung dữ
Anh ấy tin rằng có ma quỷ.
quỷ dữ; ác quỷ; hồn ma hung dữ
quỷ dữ; ác quỷ; hồn ma hung dữ
Anh ấy tin rằng có ma quỷ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.