历法

历法
lịch pháp

hệ thống lịch; lịch pháp

1 nghĩa#48819
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống lịch; lịch pháp

    • Lịch pháp thời Trung Quốc cổ đại rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.