历来

历来
lái
lịch lai

luôn luôn; vẫn cứ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    luôn luôn; vẫn cứ

    • Anh ấy từ trước đến nay luôn rất nỗ lực.

  2. trạng từ

    từ trước đến nay; xưa nay; vốn dĩ

    • Anh ấy từ trước đến nay đều rất nỗ lực.

  3. trạng từ

    từ trước đến nay; xưa nay; từ xưa đến nay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.