Tới nội dung chính

历来

历来
lìlái
lịch lai

luôn luôn; vẫn cứ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    luôn luôn; vẫn cứ

    • 。

      Anh ấy từ trước đến nay luôn rất nỗ lực.

  2. 貳副trạng từ

    từ trước đến nay; xưa nay; vốn dĩ

    • 。

      Anh ấy từ trước đến nay đều rất nỗ lực.

  3. 參副trạng từ

    từ trước đến nay; xưa nay; từ xưa đến nay

历
lì
lịch
BỘ THỦ⼚
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu