历数

历数
shǔ
lịch sổ

liệt kê; liệt cử

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    liệt kê; liệt cử

    • Anh ấy đã liệt kê những khuyết điểm của tôi.

  2. động từ

    liệt kê; kể từng cái một

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.