历年

历年
nián
lịch niên

qua các năm; nhiều năm qua

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    qua các năm; nhiều năm qua

    • Trong những năm qua, chúng tôi đã đạt được nhiều tiến bộ lớn.

  2. danh từ

    qua các năm; từng năm qua

    • Trong những năm qua, chúng tôi đã đạt được nhiều tiến bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.