历届

历届
jiè
lịch giới

các kỳ trước; các khóa (hội nghị, kỳ họp...)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    các kỳ trước; các khóa (hội nghị, kỳ họp...)

    • Các cuộc họp trước đây đều rất thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.