厂牌

厂牌
chǎngpái
xưởng bài

nhãn hiệu; thương hiệu; nhãn hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhãn hiệu; thương hiệu; nhãn hàng

    • Điện thoại của thương hiệu này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách núi dốc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.