Tới nội dung chính

厂房

厂房
chǎngfáng
xưởng phòng

nhà xưởng; xưởng sản xuất

1 nghĩa#44970Lượng từ 座 / 栋
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà xưởng; xưởng sản xuất

    • 。

      Nhà máy này rất lớn.

厂
hǎn
xưởng
BỘ THỦ⼚
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu