厂史

厂史
chǎngshǐ
xưởng sử

lịch sử nhà máy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch sử nhà máy

    • Chúng tôi đang biên soạn lịch sử nhà máy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách núi dốc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.