卵黄

卵黄
luǎnhuáng
noãn hoàng

lòng đỏ trứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lòng đỏ trứng

    • Lòng đỏ trứng gà rất bổ dưỡng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • noãn(trứng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.