- 卵noãn(trứng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
hình bầu dục; hình oval
hình bầu dục; hình oval
Cái đĩa này có hình bầu dục.
hình trứng; hình bầu dục (dùng trong thực vật học)
Loại lá này có hình trứng.
hình bầu dục; hình oval
hình bầu dục; hình oval
Cái đĩa này có hình bầu dục.
hình trứng; hình bầu dục (dùng trong thực vật học)
Loại lá này có hình trứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.