卵形

卵形
luǎnxíng
noãn hình

hình bầu dục; hình oval

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hình bầu dục; hình oval

    • Cái đĩa này có hình bầu dục.

  2. tính từ

    hình trứng; hình bầu dục (dùng trong thực vật học)

    • Loại lá này có hình trứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • noãn(trứng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.